Saturday, July 28, 2018

Từ vựng tiếng Trung chủ đề: Picnic dã ngoại

旅行用品 (Lǚxíng yòngpǐn): đồ dùng trong du lịch
2. 旅游服 (Lǚyóu fú): quần áo du lịch
3. 旅行鞋 (Lǚxíng xié): giày du lịch
4. 登山鞋 (Dēngshān xié): giày leo núi
5. 旅行箱 (Lǚxíng xiāng): va li du lịch
6. 帆布行李袋 (Fānbù xínglǐ dài): túi du lịch bằng vải
7. 折叠旅行袋 (Zhédié lǚxíng dài): túi du lịch gấp
8. 手提旅行袋 (Shǒutí lǚxíng dài): túi du lịch xách tay
9. 旅行皮包 (Lǚxíng píbāo): túi da du lịch
10. 折叠式背包 (Zhédié shì bèibāo): ba lô gấp
11. 旅行袋 (Lǚxíng dài): túi du lịch
12. 登山装备 (Dēngshān zhuāngbèi): trang bị leo núi
13. 睡袋 (Shuìdài): túi ngủ
14. 睡垫 (Shuì diàn): đệm ngủ
15. 旅行毯 (Lǚxíng tǎn): thảm du lịch
16. 折叠床 (Zhédié chuáng): giường gấp
17. 折叠椅 (Zhédié yǐ): ghế gấp
18. 旅行壶 (Lǚxíng hú): bình nước du lịch
19. 野餐用箱 (Yěcān yòng xiāng): hộp đựng cơm picnic
20. 急救箱 (Jíjiù xiāng): thùng cấp cứu
21. 宿营帐篷 (Sùyíng zhàngpéng): lều trại

No comments:

Post a Comment