单身/Dānshēn/ Độc thân
单身狗/dānshēn gǒu/ Cẩu độc thân/ FA
谈恋爱/tán liàn’ài/ Yêu đương
孤独/gūdú/ Cô độc
快乐/kuàilè/ Vui vẻ
约会/yuēhuì/ Hẹn hò
找女朋友/zhǎo nǚ péngyǒu/ Tìm bạn trai
找男朋友/zhǎo nán péngyǒu/ Tìm bạn gái
单身主义/dānshēn zhǔyì/ Chủ nghĩa độc thân
打光棍/dǎ guāng gùn/ Sống độc thân
过单身生活/guò dānshēn shēnghuó/ Trải qua cuộc sống độc thân
脱离单身/tuōlí dānshēn/ Thoát FA
找不到老婆/zhǎo bù dào lǎopó/ Không tìm được vợ
没人要/méi rén yào/ Không có ai cần
剩男/shèng nán/ Trai ế
剩女/shèngnǚ/ Gái ế
No comments:
Post a Comment