Saturday, July 28, 2018

Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp chủ đề vật dụng gia đình

Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp chủ đề vật dụng gia đình
浴缸/Yùgāng/Bồn tắm
花洒/Huā sǎ/Vòi hoa sen
脸盆/Liǎn pén/Bồn rửa mặt
水龙头/Shuǐlóngtóu/Vòi nước
排水口/Páishuǐ kǒu/Ống thoát nước
热水器/Rèshuǐqì/Máy nước nóng
马桶/Mǎtǒng/Bồn cầu
毛巾/Máojīn/Khăn long
牙刷/Yáshuā/Bàn chải đánh răng
牙膏/Yágāo/Kem đánh răng
香皂/Xiāngzào/Xà phòng
沐浴乳/Mùyù rǔ/Sữa tắm
洗发乳/Xǐ fǎ rǔ/Dầu gội đầu
洗面乳/Xǐmiàn rǔ/Sữa rửa mặt
卸妆油/Xièzhuāng yóu/Nước tẩy trang
电脑/Diànnǎo/Máy vi tính
台式电脑/Táishì diànnǎo/Máy tính để bàn
笔记本电脑/Bǐjìběn diànnǎo/Máy tính xách tay
打印机/Dǎyìnjī/Máy in
扫描机/Sǎomiáo jī/Máy scan
插头/Chātóu/Phích cắm điện
插座/Chāzuò/Ổ cắm
开关/Kāiguān/Cong tắc điện
书架/Shūjià/Giá sách
书桌/Shūzhuō/bàn học, bàn làm việc
台灯 /Táidēng/Đèn bàn
床/Chuáng/Giường
单人床/Dān rén chuáng/ Giường đơn
双人床/Shuāngrén chuáng/ Gường đôi
床垫/Chuáng diàn/ Nệm
被子/Bèizi/Chăn
毛毯/Máotǎn/Thảm len
枕头/Zhěntou/Gối
枕套/Zhěntào/Vỏ gối
床单/Chuángdān/Ga giường
床灯/Chuáng dēng/Đèn giường
衣柜/Yīguì/Tủ quần áo
衣架/Yīguì/Giá treo quần áo
梳妆台/Shūzhuāng tái/Bàn trang điểm
镜子/Jìngzi/Gương
窗帘/Chuānglián/Rèm cửa sổ
  1. 靠垫/Kàodiàn/Miếng đệm.
  2. 茶桌/Chá zhuō/Bàn trà.
  3. 电视机/Diànshì jī/Tivi.
  4. DVD(播放)机/Bòfàng) jī/Đầu đĩa DVD.
  5. 遥控器/Yáokòng qì/Điều khiển từ xa.
  6. 空调/Kòngtiáo/Máy điều hòa.
  7. 电暖器/Diàn nuǎn qì/ Hệ thống sưởi ám, máy sưởi.
  8. 冷气机/Lěngqì jī/Máy lạnh.
  9. 电风扇/Diàn fēngshàn/Quạt máy.
  10. 电话/Diànhuà/Điện thoại.
  11. 灯/Dēng/Đèn.
  12. 吊灯/Diàodēng/Đèn treo.
  13. 灯泡/Dēngpào/Bóng đèn.
  14. 吸尘器/Xīchénqì/Máy hút bụi.
  15. 沙发/Shāfā/ Sha lông, sofa.

No comments:

Post a Comment